Tài chính
Tài chính
Trang chủCBT • NYSE
Cabot Corp
71,49 $
Sau giờ giao dịch:
71,49 $
(0,00%)0,00
Đóng cửa: 28 thg 1, 16:01:22 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Cổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
71,56 $
Mức chênh lệch một ngày
71,04 $ - 72,69 $
Phạm vi một năm
58,33 $ - 89,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,78 T USD
Số lượng trung bình
436,61 N
Tỷ số P/E
11,89
Tỷ lệ cổ tức
2,52%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Doanh thu
899,00 Tr-10,19%
Chi phí hoạt động
80,00 Tr-10,11%
Thu nhập ròng
43,00 Tr-68,61%
Biên lợi nhuận ròng
4,78-65,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,70-5,56%
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần
186,00 Tr-7,00%
Thuế suất hiệu dụng
53,85%
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn
258,00 Tr15,70%
Tổng tài sản
3,82 T2,11%
Tổng nợ
2,11 T-1,68%
Tổng vốn chủ sở hữu
1,70 T
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
52,90 Tr
Giá so với giá trị sổ sách
2,44
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
9,54%
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn
12,49%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD)thg 9 2025Thay đổi trong năm qua
Thu nhập ròng
43,00 Tr-68,61%
Tiền từ việc kinh doanh
219,00 Tr7,35%
Tiền từ hoạt động đầu tư
-59,00 Tr33,71%
Tiền từ hoạt động tài chính
-146,00 Tr-64,04%
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
19,00 Tr-26,92%
Dòng tiền tự do
165,75 Tr44,13%
Giới thiệu
Cabot Corporation is an American specialty chemicals and performance materials company headquartered in Boston, Massachusetts. The company operates in over 20 countries with 36 manufacturing plants, eight research and development facilities, and 28 sales offices. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1882
Trang web
Nhân viên
4.064
Tìm kiếm
Xóa nội dung tìm kiếm
Đóng tìm kiếm
Các ứng dụng của Google
Trình đơn chính