Trang chủCBU • NYSE
add
Community Financial System Inc
61,77 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
61,77 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 16:03:36 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
61,99 $
Mức chênh lệch một ngày
61,04 $ - 62,73 $
Phạm vi một năm
49,44 $ - 68,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,25 T USD
Số lượng trung bình
234,07 N
Tỷ số P/E
15,93
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,49 Tr | 11,18% |
Chi phí hoạt động | 124,31 Tr | 2,89% |
Thu nhập ròng | 55,09 Tr | 25,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,34 | 12,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,09 | 31,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,24 Tr | -27,95% |
Tổng tài sản | 16,96 T | 3,37% |
Tổng nợ | 15,02 T | 2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,09 Tr | 25,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,09 Tr | 77,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -281,82 Tr | -17,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 188,73 Tr | -42,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,00 Tr | -94,47% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1866
Trang web
Nhân viên
2.824