Trang chủCBUT • IDX
add
Citra Borneo Utama Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
820,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
810,00 Rp - 840,00 Rp
Phạm vi một năm
800,00 Rp - 2.300,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,55 NT IDR
Số lượng trung bình
35,47 N
Tỷ số P/E
23,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 NT | 23,25% |
Chi phí hoạt động | 417,52 T | 69,89% |
Thu nhập ròng | 49,49 T | 14,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,35 | -6,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 130,60 T | -14,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 284,84 T | -72,13% |
Tổng tài sản | 4,12 NT | -1,96% |
Tổng nợ | 3,01 NT | -6,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 49,49 T | 14,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 465,91 T | 252,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,63 T | -121,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -276,56 T | -222,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,80 T | -54,12% |
Dòng tiền tự do | 340,86 T | 100,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
129