Trang chủCC9 • ASX
add
Chariot Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,088 $
Mức chênh lệch một ngày
0,088 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
278,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 681,00 | — |
Chi phí hoạt động | 1,43 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -261,80 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,42 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 771,08 N | 14,55% |
Tổng tài sản | 10,82 Tr | -3,59% |
Tổng nợ | 4,50 Tr | 26,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,22 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,28 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,81 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 284,04 N | — |
Dòng tiền tự do | -1,15 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web