Trang chủCCA • TSE
add
Cogeco Communications Inc
Giá đóng cửa hôm trước
66,51 $
Mức chênh lệch một ngày
66,44 $ - 67,23 $
Phạm vi một năm
59,10 $ - 74,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,81 T CAD
Số lượng trung bình
121,79 N
Tỷ số P/E
9,09
Tỷ lệ cổ tức
5,94%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 707,25 Tr | -4,26% |
Chi phí hoạt động | 178,09 Tr | -1,51% |
Thu nhập ròng | 88,68 Tr | -11,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,54 | -7,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,11 | -1,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 353,82 Tr | -3,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,13 Tr | -28,87% |
Tổng tài sản | 9,80 T | -1,21% |
Tổng nợ | 6,04 T | -4,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,68 Tr | -11,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 176,32 Tr | -19,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -158,62 Tr | -15,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -28,26 Tr | 59,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,02 Tr | -165,79% |
Dòng tiền tự do | -15,52 Tr | -190,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
3.926