Trang chủCCBG • NASDAQ
add
Capital City Bank Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
42,36 $
Mức chênh lệch một ngày
39,39 $ - 41,92 $
Phạm vi một năm
32,38 $ - 46,83 $
Giá trị vốn hóa thị trường
673,88 Tr USD
Số lượng trung bình
70,17 N
Tỷ số P/E
11,08
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 64,01 Tr | 9,38% |
Chi phí hoạt động | 42,92 Tr | -0,01% |
Thu nhập ròng | 15,95 Tr | 21,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,92 | 11,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,93 | 19,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 469,78 Tr | 34,35% |
Tổng tài sản | 4,32 T | 2,33% |
Tổng nợ | 3,78 T | 0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 540,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,95 Tr | 21,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,56 Tr | 69,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,52 Tr | 817,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,59 Tr | -302,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,50 Tr | -170,96% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1895
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
940