Trang chủCCC • NASDAQ
add
CCC Intelligent Solutions Holdings Inc
6,02 $
Sau giờ giao dịch:(0,66%)-0,040
5,98 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:09:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,80 $
Mức chênh lệch một ngày
5,71 $ - 6,05 $
Phạm vi một năm
4,81 $ - 10,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,65 T USD
Số lượng trung bình
17,22 Tr
Tỷ số P/E
9.709,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,86 Tr | 12,74% |
Chi phí hoạt động | 158,60 Tr | 1,87% |
Thu nhập ròng | 8,12 Tr | 67,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | 48,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,49 Tr | 36,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 75,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,19 Tr | -72,13% |
Tổng tài sản | 3,57 T | 12,26% |
Tổng nợ | 1,79 T | 53,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 607,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,12 Tr | 67,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 119,16 Tr | 4,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,29 Tr | -79,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,94 Tr | -1.372,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,05 Tr | -87,53% |
Dòng tiền tự do | 99,43 Tr | -1,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.185