Trang chủCCCFF • OTCMKTS
add
Carlyle Commodities Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Mức chênh lệch một ngày
0,011 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,0032 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
712,54 N CAD
Số lượng trung bình
29,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 252,99 N | -59,34% |
Thu nhập ròng | -272,32 N | 47,51% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -252,89 N | -1,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 Tr | 6.611,88% |
Tổng tài sản | 1,83 Tr | -37,34% |
Tổng nợ | 342,77 N | -17,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -272,32 N | 47,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -272,41 N | -83,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 305,27 N | 436,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,00 N | 25,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,86 N | 134,28% |
Dòng tiền tự do | -151,03 N | 22,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web