Trang chủCCG • ASX
add
Comms Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,068 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,069 $
Phạm vi một năm
0,043 $ - 0,078 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
220,02 N
Tỷ số P/E
62,96
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,83 Tr | 39,25% |
Chi phí hoạt động | 2,70 Tr | 19,02% |
Thu nhập ròng | 550,79 N | 495,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | 383,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 Tr | 149,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,01 Tr | 47,22% |
Tổng tài sản | 68,74 Tr | 22,90% |
Tổng nợ | 30,88 Tr | 23,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 524,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 550,79 N | 495,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 483,50 N | -16,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -673,19 N | -795,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -555,98 N | 40,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -745,68 N | -74,90% |
Dòng tiền tự do | 1,10 Tr | 52,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
49