Trang chủCCL • NSE
add
CCL Products (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.001,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
982,00 ₹ - 1.002,75 ₹
Phạm vi một năm
525,00 ₹ - 1.074,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
132,27 T INR
Số lượng trung bình
255,45 N
Tỷ số P/E
35,17
Tỷ lệ cổ tức
0,40%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,53 T | 38,36% |
Chi phí hoạt động | 2,43 T | 18,89% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 59,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,52 | 14,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,52 | 58,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,73 T | 36,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,57 T | 144,29% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 133,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 59,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
1.358