Trang chủCCMM • CVE
add
Coyote Copper Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
285,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 62,86 N | 1.083,54% |
Thu nhập ròng | -58,37 N | -930,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 763,93 N | -2,80% |
Tổng tài sản | 763,93 N | -2,80% |
Tổng nợ | 86,26 N | 186,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 677,67 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,37 N | -930,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,96 N | -170,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,96 N | -170,59% |
Dòng tiền tự do | 14,12 N | 525,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web