Trang chủCCNEP • NASDAQ
add
CNB FINL Depositary Shs REP 1 40 Prf Series A
Giá đóng cửa hôm trước
25,24 $
Phạm vi một năm
23,08 $ - 25,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
842,05 Tr USD
Số lượng trung bình
1,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,86 Tr | 80,49% |
Chi phí hoạt động | 50,05 Tr | 35,49% |
Thu nhập ròng | 33,65 Tr | 123,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,04 | 23,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,87 | 31,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 527,90 Tr | 19,09% |
Tổng tài sản | 8,40 T | 35,60% |
Tổng nợ | 7,52 T | 34,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 872,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,65 Tr | 123,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1865
Trang web
Nhân viên
780