Trang chủCCP • BKK
add
Chonburi Concrete Product PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,25 ฿ - 0,26 ฿
Phạm vi một năm
0,15 ฿ - 0,35 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
719,69 Tr THB
Số lượng trung bình
3,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 645,64 Tr | 3,75% |
Chi phí hoạt động | 141,77 Tr | 27,60% |
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -111,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,40 | -111,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,08 Tr | -54,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 72,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,67 Tr | -5,52% |
Tổng tài sản | 3,14 T | 5,01% |
Tổng nợ | 1,35 T | 8,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -111,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,00 Tr | -73,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,97 Tr | 40,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,71 Tr | 84,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,32 Tr | -72,49% |
Dòng tiền tự do | -121,07 Tr | -231,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
784