Trang chủCCR • ASX
add
Credit Clear Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
489,80 N
Tỷ số P/E
21,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,51 Tr | 7,56% |
Chi phí hoạt động | 6,21 Tr | -1,92% |
Thu nhập ròng | -397,50 N | 63,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,18 | 65,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 Tr | 109,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,90 Tr | 51,13% |
Tổng tài sản | 94,60 Tr | 21,13% |
Tổng nợ | 18,22 Tr | -8,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 478,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -397,50 N | 63,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 480,50 N | -61,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,87 Tr | -913,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,00 Tr | 1.276,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,61 Tr | 666,23% |
Dòng tiền tự do | 1,09 Tr | 5,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web