Trang chủCD20 • FRA
add
Nelly Group Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
6,04 €
Mức chênh lệch một ngày
5,97 € - 6,21 €
Phạm vi một năm
2,60 € - 12,92 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,95 T SEK
Số lượng trung bình
560,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 370,50 Tr | 16,36% |
Chi phí hoạt động | 152,20 Tr | 14,01% |
Thu nhập ròng | 58,30 Tr | 60,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,74 | 38,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 49,80 Tr | 21,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,80 Tr | 28,90% |
Tổng tài sản | 989,70 Tr | 13,56% |
Tổng nợ | 583,30 Tr | -8,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 406,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 58,30 Tr | 60,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,80 Tr | -29,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,90 Tr | -456,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,70 Tr | 70,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,10 Tr | -25,75% |
Dòng tiền tự do | 50,71 Tr | -35,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1936
Trang web
Nhân viên
175