Trang chủCDL • WSE
add
CDRL SA
Giá đóng cửa hôm trước
7,10 zł
Mức chênh lệch một ngày
7,10 zł - 7,35 zł
Phạm vi một năm
6,65 zł - 13,00 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
44,19 Tr PLN
Số lượng trung bình
7,03 N
Tỷ số P/E
15,19
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,19 Tr | 1,54% |
Chi phí hoạt động | 34,94 Tr | 5,27% |
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | 169,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | 166,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,84 Tr | -20,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,68 Tr | 45,23% |
Tổng tài sản | 194,27 Tr | 10,29% |
Tổng nợ | 99,16 Tr | 18,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,06 Tr | 169,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -217,00 N | -101,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,12 Tr | -45,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,90 Tr | 122,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 Tr | 149,92% |
Dòng tiền tự do | -2,24 Tr | -118,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
493