Trang chủCDLX • NASDAQ
add
Cardlytics Inc
0,67 $
Sau giờ giao dịch:(2,55%)+0,017
0,69 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Mức chênh lệch một ngày
0,67 $ - 0,71 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 3,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,06 Tr USD
Số lượng trung bình
774,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,10 Tr | -24,19% |
Chi phí hoạt động | 31,42 Tr | -23,26% |
Thu nhập ròng | -8,25 Tr | 47,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,71 | 30,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,03 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 671,00 N | 129,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,72 Tr | -25,73% |
Tổng tài sản | 285,64 Tr | -27,26% |
Tổng nợ | 292,15 Tr | -9,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,25 Tr | 47,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,01 Tr | 336,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,28 Tr | 44,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,02 Tr | -2.878,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,76 Tr | 441,32% |
Dòng tiền tự do | 13,50 Tr | 654,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
275