Trang chủCDNA • NASDAQ
add
CareDx Inc
17,74 $
Trước giờ mở cửa:(0,56%)-0,10
17,64 $
Đóng cửa: 10 thg 3, 07:11:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
17,89 $
Mức chênh lệch một ngày
17,24 $ - 18,13 $
Phạm vi một năm
10,96 $ - 21,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
908,58 Tr USD
Số lượng trung bình
672,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,39 Tr | 25,19% |
Chi phí hoạt động | 76,66 Tr | 9,03% |
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | -104,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,79 | -103,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,00 N | 101,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,21 Tr | -32,01% |
Tổng tài sản | 413,23 Tr | -15,85% |
Tổng nợ | 110,13 Tr | -2,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 Tr | -104,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,36 Tr | -2,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,91 Tr | -1.553,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,46 Tr | -1.280,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,01 Tr | -234,87% |
Dòng tiền tự do | 25,88 Tr | 16,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
763