Trang chủCDP • ASX
add
Carindale Property Trust
Giá đóng cửa hôm trước
5,39 $
Mức chênh lệch một ngày
5,32 $ - 5,40 $
Phạm vi một năm
4,35 $ - 5,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
440,16 Tr AUD
Số lượng trung bình
17,73 N
Tỷ số P/E
8,72
Tỷ lệ cổ tức
5,48%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,11 Tr | 6,55% |
Chi phí hoạt động | 60,50 N | -19,33% |
Thu nhập ròng | 15,12 Tr | 58,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 93,83 | 48,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,19 Tr | 30,59% |
Tổng tài sản | 809,13 Tr | 2,75% |
Tổng nợ | 230,22 Tr | -5,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 578,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,12 Tr | 58,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,68 Tr | 4,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | 69,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,39 Tr | -68,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 247,00 N | 25,06% |
Dòng tiền tự do | 4,92 Tr | 13,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web