Trang chủCDR • ASX
add
Codrus Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
894,19 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 541,84 N | 42,22% |
Thu nhập ròng | -496,86 N | -30,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -541,66 N | -42,57% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,10 N | -67,15% |
Tổng tài sản | 602,59 N | -59,02% |
Tổng nợ | 140,10 N | -42,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 462,49 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -224,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -292,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -496,86 N | -30,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -728,91 N | -91,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -728,91 N | -95,00% |
Dòng tiền tự do | -304,56 N | -28,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web