Trang chủCDRE • NYSE
add
Cadre Holdings Inc
31,65 $
Sau giờ giao dịch:(4,14%)+1,31
32,96 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 18:52:25 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
31,95 $
Mức chênh lệch một ngày
31,27 $ - 32,91 $
Phạm vi một năm
27,07 $ - 48,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T USD
Số lượng trung bình
294,38 N
Tỷ số P/E
31,14
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,22 Tr | -4,98% |
Chi phí hoạt động | 50,73 Tr | 11,74% |
Thu nhập ròng | 11,74 Tr | -9,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,02 | -4,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | -34,51% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,09 Tr | -24,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,08 Tr | -2,82% |
Tổng tài sản | 770,03 Tr | 17,97% |
Tổng nợ | 452,23 Tr | 32,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,74 Tr | -9,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,25 Tr | -10,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | -145,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,77 Tr | -544,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -25,55 Tr | -179,98% |
Dòng tiền tự do | 8,96 Tr | -41,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.533