Trang chủCDRO • NASDAQ
add
Codere Online Luxembourg SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 $
Mức chênh lệch một ngày
7,58 $ - 8,22 $
Phạm vi một năm
5,18 $ - 8,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
368,74 Tr USD
Số lượng trung bình
21,16 N
Tỷ số P/E
319,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,66 Tr | 3,16% |
Chi phí hoạt động | 46,82 Tr | 2,84% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -1.148,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,99 | -1.096,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,53 Tr | 80,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -67,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,12 Tr | 11,60% |
Tổng tài sản | 69,64 Tr | -2,98% |
Tổng nợ | 49,08 Tr | -7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -1.148,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,84 Tr | 4.180,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,00 N | 88,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | -1.122,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,41 Tr | 670,18% |
Dòng tiền tự do | 1,06 Tr | 130,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Nhân viên
325