Trang chủCE0 • FRA
add
Celestial Asia Securities Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,084
Mức chênh lệch một ngày
0,084 - 0,084
Phạm vi một năm
0,022 - 0,12
Giá trị vốn hóa thị trường
104,91 Tr HKD
Số lượng trung bình
10,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
NDAQ
0,97%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,51 Tr | -23,51% |
Chi phí hoạt động | 108,10 Tr | -13,86% |
Thu nhập ròng | -18,33 Tr | -35,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,45 | -76,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -24,21 Tr | -47,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 173,93 Tr | -18,94% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -7,68% |
Tổng nợ | 1,06 T | -0,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,33 Tr | -35,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,05 Tr | -185,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,06 Tr | 107,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,02 Tr | 160,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,98 Tr | 66,71% |
Dòng tiền tự do | 2,55 Tr | -75,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
481