Trang chủCEB • KLSE
add
Cape EMS Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
287,76 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,71 Tr
Tỷ số P/E
15,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,55 Tr | 0,81% |
Chi phí hoạt động | 13,90 Tr | -67,84% |
Thu nhập ròng | 7,04 Tr | 114,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,86 | 114,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,18 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,91 Tr | — |
Tổng tài sản | 759,03 Tr | — |
Tổng nợ | 311,97 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 447,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 992,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,04 Tr | 114,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,97 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,16 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,06 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -46,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
767