Trang chủCEBR3 • BVMF
add
Companhia Energetica de Brasilia CEB
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 R$
Mức chênh lệch một ngày
31,41 R$ - 32,10 R$
Phạm vi một năm
13,78 R$ - 32,10 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T BRL
Số lượng trung bình
2,96 N
Tỷ số P/E
11,98
Tỷ lệ cổ tức
13,29%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 123,06 Tr | 49,74% |
Chi phí hoạt động | 19,71 Tr | -27,89% |
Thu nhập ròng | 43,81 Tr | -8,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,60 | -38,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,80 Tr | 45,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 486,20 Tr | -28,14% |
Tổng tài sản | 1,43 T | -2,88% |
Tổng nợ | 185,70 Tr | 22,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,81 Tr | -8,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,10 Tr | -32,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,63 Tr | -1.860,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,00 Tr | -302,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -91,52 Tr | -309,09% |
Dòng tiền tự do | -47,66 Tr | -272,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1968
Trang web
Nhân viên
845