Trang chủCEDER • STO
add
Cedergrenska AB
Giá đóng cửa hôm trước
41,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
40,60 kr - 42,40 kr
Phạm vi một năm
28,00 kr - 51,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
531,76 Tr SEK
Số lượng trung bình
20,76 N
Tỷ số P/E
19,65
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 369,50 Tr | 46,16% |
Chi phí hoạt động | 100,50 Tr | 46,08% |
Thu nhập ròng | 7,90 Tr | 515,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,14 | 385,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,80 Tr | 132,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,30 Tr | 11,17% |
Tổng tài sản | 473,70 Tr | 54,16% |
Tổng nợ | 286,10 Tr | 64,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 187,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,90 Tr | 515,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,20 Tr | -1.384,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,10 Tr | -101,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,30 Tr | -309,45% |
Dòng tiền tự do | -36,23 Tr | -2.754,14% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
1.272