Trang chủCEFC • OTCMKTS
add
Commercial Natl Finl Corp (Michigan)
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 $
Mức chênh lệch một ngày
14,12 $ - 14,12 $
Phạm vi một năm
9,60 $ - 14,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,99 Tr USD
Số lượng trung bình
3,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,97%
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,76 Tr | 1,17% |
Chi phí hoạt động | 3,58 Tr | 4,36% |
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -5,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,99 | -6,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 17,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,37 Tr | 0,07% |
Tổng tài sản | 554,21 Tr | -2,19% |
Tổng nợ | 497,93 Tr | -3,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,78 Tr | -5,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
93