Trang chủCEKA • IDX
add
Wilmar Cahaya Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.250,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 Rp - 2.350,00 Rp
Phạm vi một năm
1.960,00 Rp - 3.200,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 NT IDR
Số lượng trung bình
38,02 N
Tỷ số P/E
6,85
Tỷ lệ cổ tức
6,70%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,73 NT | 12,09% |
Chi phí hoạt động | 69,44 T | 39,55% |
Thu nhập ròng | 34,54 T | -67,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,27 | -71,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,50 T | -65,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 304,11 T | -38,05% |
Tổng tài sản | 2,49 NT | 4,24% |
Tổng nợ | 473,85 T | -0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,01 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 595,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,54 T | -67,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,21 T | 98,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,48 T | 92,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,68 T | 96,45% |
Dòng tiền tự do | -29,22 T | 78,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
398