Trang chủCELL • CVE
add
Grid Battery Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,030 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
68,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 240,63 N | -76,43% |
Thu nhập ròng | -253,02 N | 74,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -221,91 N | 78,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 541,84 N | -84,80% |
Tổng tài sản | 3,88 Tr | -40,87% |
Tổng nợ | 25,01 N | -75,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 193,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -253,02 N | 74,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -264,38 N | 75,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,44 N | 89,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -994,00 | 66,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -320,81 N | 80,39% |
Dòng tiền tự do | -217,19 N | 82,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web