Trang chủCENER • EBR
add
Cenergy Holdings SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,90 €
Mức chênh lệch một ngày
19,12 € - 20,25 €
Phạm vi một năm
7,45 € - 22,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,27 T EUR
Số lượng trung bình
17,59 N
Tỷ số P/E
21,39
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 514,23 Tr | -4,10% |
Chi phí hoạt động | 23,77 Tr | 70,13% |
Thu nhập ròng | 45,84 Tr | 17,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,91 | 22,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,44 Tr | -1,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,51 Tr | -0,19% |
Tổng tài sản | 2,62 T | 13,91% |
Tổng nợ | 1,74 T | 9,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 882,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,84 Tr | 17,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
3.633