Trang chủCENTA • NASDAQ
add
Central Garden & Pet Co Class A
34,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,61 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,48 $
Mức chênh lệch một ngày
34,14 $ - 34,81 $
Phạm vi một năm
25,97 $ - 37,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T USD
Số lượng trung bình
280,54 N
Tỷ số P/E
14,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 617,37 Tr | -5,95% |
Chi phí hoạt động | 165,73 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | 6,84 Tr | -51,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,11 | -47,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,94 Tr | -9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 721,15 Tr | 16,69% |
Tổng tài sản | 3,64 T | 3,04% |
Tổng nợ | 2,07 T | 2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,84 Tr | -51,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,22 Tr | -2,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,81 Tr | -620,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,49 Tr | 57,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,19 Tr | -18,76% |
Dòng tiền tự do | -90,24 Tr | -14,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.850