Trang chủCEPCO • KLSE
add
Concrete Engineering Products Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 RM
Phạm vi một năm
0,92 RM - 1,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
80,59 Tr MYR
Số lượng trung bình
24,81 N
Tỷ số P/E
3,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,08 Tr | 9,03% |
Chi phí hoạt động | 3,65 Tr | -10,19% |
Thu nhập ròng | -2,88 Tr | 51,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,01 | 55,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 750,00 N | 133,23% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,00 Tr | 343,87% |
Tổng tài sản | 136,91 Tr | 17,76% |
Tổng nợ | 52,45 Tr | -16,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,88 Tr | 51,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,48 Tr | -348,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,84 Tr | 592,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 Tr | -0,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,03 Tr | 283,29% |
Dòng tiền tự do | 1,79 Tr | 168,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
498