Trang chủCEPCO • KLSE
add
Concrete Engineering Products Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 RM
Phạm vi một năm
0,92 RM - 1,25 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
80,59 Tr MYR
Số lượng trung bình
28,66 N
Tỷ số P/E
4,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,74 Tr | 60,35% |
Chi phí hoạt động | -13,12 Tr | -462,64% |
Thu nhập ròng | 24,23 Tr | 2.233,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 87,37 | 1.356,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,22 Tr | 2.417,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 Tr | 148,64% |
Tổng tài sản | 148,43 Tr | 17,16% |
Tổng nợ | 61,09 Tr | -9,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 47,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 76,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,23 Tr | 2.233,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,69 Tr | 411,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,64 Tr | -354,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,03 Tr | 59,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,02 Tr | 173,67% |
Dòng tiền tự do | 2,00 Tr | -57,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
498