Trang chủCEPO • NASDAQ
add
Cantor Equity Partners I Inc
Giá đóng cửa hôm trước
10,48 $
Mức chênh lệch một ngày
10,48 $ - 10,48 $
Phạm vi một năm
10,12 $ - 16,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
267,24 Tr USD
Số lượng trung bình
33,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 218,45 N | 707,28% |
Thu nhập ròng | -10,80 Tr | -39.800,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,00 N | — |
Tổng tài sản | 207,73 Tr | 95.359,61% |
Tổng nợ | 224,51 Tr | 74.919,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -16,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,80 Tr | -39.800,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | — |
Dòng tiền tự do | -120,00 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web