Trang chủCEPT • NASDAQ
add
Cantor Equity Partners II Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,02 $
Mức chênh lệch một ngày
10,99 $ - 11,15 $
Phạm vi một năm
10,33 $ - 13,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
339,44 Tr USD
Số lượng trung bình
366,18 N
Tỷ số P/E
13.962,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 8.155,75% |
Thu nhập ròng | -3,76 Tr | -20.115,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,00 N | — |
Tổng tài sản | 246,84 Tr | 231.575,27% |
Tổng nợ | 256,47 Tr | 146.884,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -35,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 58,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,76 Tr | -20.115,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 56,64 N | 705,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 24,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,67 N | -705,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 0,00 | — |
Dòng tiền tự do | 219,84 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020