Trang chủCERA • NSE
add
Cera Sanitaryware Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.640,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
4.518,20 ₹ - 4.620,00 ₹
Phạm vi một năm
4.461,10 ₹ - 7.275,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
58,83 T INR
Số lượng trung bình
18,91 N
Tỷ số P/E
27,80
Tỷ lệ cổ tức
1,42%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,99 T | 10,31% |
Chi phí hoạt động | 2,09 T | 9,92% |
Thu nhập ròng | 236,68 Tr | -48,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,74 | -53,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 29,88 | -15,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 487,30 Tr | -16,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,14 T | 10,75% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 236,68 Tr | -48,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
2.474