Trang chủCETI • OTCMKTS
add
Cyber Enviro Tech Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,044 $
Số lượng trung bình
2,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 523,75 N | -25,36% |
Thu nhập ròng | -783,55 N | 5,40% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -520,59 N | 22,08% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,00 N | 15,94% |
Tổng tài sản | 4,45 Tr | -22,89% |
Tổng nợ | 5,45 Tr | 79,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -999,56 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -783,55 N | 5,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | -819,24 N | -8,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -258,55 N | -438,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,08 Tr | 54,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,58 N | -73,28% |
Dòng tiền tự do | -554,14 N | 12,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web