Trang chủCETX • NASDAQ
add
Cemtrex Inc
1,06 $
Sau giờ giao dịch:(0,94%)+0,010
1,07 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:38:39 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,16 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 42,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,50 Tr USD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,13 Tr | 17,42% |
Chi phí hoạt động | 7,99 Tr | 0,04% |
Thu nhập ròng | -20,56 Tr | 28,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -127,41 | 39,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 Tr | -0,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,62 Tr | 386,53% |
Tổng tài sản | 60,33 Tr | 29,22% |
Tổng nợ | 31,24 Tr | -35,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,56 Tr | 28,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -891,91 N | 25,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,06 N | 74,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,31 Tr | 624,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,44 Tr | 35.091,04% |
Dòng tiền tự do | -7,35 Tr | -635,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
242