Trang chủCETXP • OTCMKTS
add
Cemtrex Inc Preferred Shares
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,85 Tr USD
Số lượng trung bình
2,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,53 Tr | 2,16% |
Chi phí hoạt động | 8,23 Tr | 11,74% |
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -172,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,25 | -170,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -788,55 N | -245,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,99 Tr | 27,55% |
Tổng tài sản | 47,79 Tr | 8,33% |
Tổng nợ | 39,07 Tr | -0,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -172,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 Tr | -73,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,48 Tr | -73,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,96 Tr | 456,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,80 Tr | 18,25% |
Dòng tiền tự do | -3,73 Tr | -8,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
242