Trang chủCEU • TSE
add
CES Energy Solutions Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,24 $
Mức chênh lệch một ngày
18,16 $ - 18,82 $
Phạm vi một năm
5,59 $ - 18,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,85 T CAD
Số lượng trung bình
800,89 N
Tỷ số P/E
19,88
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 664,51 Tr | 9,77% |
Chi phí hoạt động | 90,95 Tr | 14,03% |
Thu nhập ròng | 68,30 Tr | 63,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,28 | 48,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,32 | 77,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 87,35 Tr | 7,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 1,62 T | 5,10% |
Tổng nợ | 816,33 Tr | 12,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 801,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 209,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,30 Tr | 63,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 107,64 Tr | 72,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,47 Tr | 1,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,18 Tr | -107,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 79,33 Tr | 3.698,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.707