Trang chủCEXPF • OTCMKTS
add
Cache Exploration Ord Shs
Tin tức thị trường
.INX
0,64%
1,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 920,50 N | 32,18% |
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -33,15% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -888,50 N | -27,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,76 N | — |
Tổng tài sản | 2,56 Tr | 46,18% |
Tổng nợ | 1,13 Tr | 29,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 Tr | -33,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -529,60 N | -107,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -676,25 N | -11.352,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 Tr | 393,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,79 N | 2.010,32% |
Dòng tiền tự do | -775,50 N | -1.440,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web