Trang chủCFFN • NASDAQ
add
Capitol Federal Financial Inc
7,28 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
7,28 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,30 $
Mức chênh lệch một ngày
7,16 $ - 7,31 $
Phạm vi một năm
4,90 $ - 7,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
926,34 Tr USD
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
12,96
Tỷ lệ cổ tức
4,67%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,69 Tr | 20,42% |
Chi phí hoạt động | 29,36 Tr | 12,47% |
Thu nhập ròng | 20,30 Tr | 31,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,46 | 9,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,16 | 33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,63 Tr | 33,22% |
Tổng tài sản | 9,78 T | 2,52% |
Tổng nợ | 8,74 T | 2,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,30 Tr | 31,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1893
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
641