Trang chủCFM • KLSE
add
Computer Forms (Malaysia) Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,085 RM - 0,090 RM
Phạm vi một năm
0,080 RM - 0,14 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
27,69 Tr MYR
Số lượng trung bình
459,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,40 Tr | -52,07% |
Chi phí hoạt động | 200,00 N | -97,09% |
Thu nhập ròng | 299,00 N | 109,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,78 | 120,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,00 N | 104,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,66 Tr | -1,29% |
Tổng tài sản | 126,62 Tr | -2,78% |
Tổng nợ | 4,42 Tr | -56,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 122,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 299,00 N | 109,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 322,00 N | -95,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 Tr | 81,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,00 N | 68,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -861,00 N | -676,10% |
Dòng tiền tự do | 89,75 N | -97,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
145