Trang chủCFR-B • NYSE
add
Cullen Frost Bankers 40 Depositary Shares Representing Ord Shs Series B
Giá đóng cửa hôm trước
17,01 $
Mức chênh lệch một ngày
16,93 $ - 16,93 $
Phạm vi một năm
16,34 $ - 19,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,68 T USD
Số lượng trung bình
9,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 569,65 Tr | 9,51% |
Chi phí hoạt động | 373,02 Tr | 13,30% |
Thu nhập ròng | 166,25 Tr | 7,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,18 | -1,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,80 | 18,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,01 T | -13,31% |
Tổng tài sản | 53,04 T | 0,99% |
Tổng nợ | 48,47 T | -0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,25 Tr | 7,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,74 Tr | 181,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 550,30 Tr | 286,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 202,78 Tr | -83,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 933,82 Tr | -9,85% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1868
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6.008