Trang chủCFRESH • BKK
add
Seafresh Industry PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,70 ฿ - 0,72 ฿
Phạm vi một năm
0,65 ฿ - 1,21 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
667,51 Tr THB
Số lượng trung bình
485,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,07 T | 15,60% |
Chi phí hoạt động | 173,93 Tr | -13,54% |
Thu nhập ròng | 7,16 Tr | 105,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,35 | 104,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 154,55 Tr | 143,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,74 Tr | -32,57% |
Tổng tài sản | 5,34 T | 4,02% |
Tổng nợ | 2,70 T | 8,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 927,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,16 Tr | 105,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 185,57 Tr | 224,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,92 Tr | -12,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -143,19 Tr | -192,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,35 Tr | 11,54% |
Dòng tiền tự do | 154,56 Tr | 255,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
1.098