Trang chủCFRXQ • OTCMKTS
add
ContraFect Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,00 USD
Số lượng trung bình
674,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 56,89 Tr | 20,36% |
Thu nhập ròng | -65,15 Tr | -221,24% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -56,74 Tr | -20,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,68 Tr | -74,80% |
Tổng tài sản | 20,68 Tr | -69,03% |
Tổng nợ | 32,53 Tr | 87,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -11,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -162,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,15 Tr | -221,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -45,97 Tr | -11,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 32,08 Tr | 376,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,14 Tr | -88,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,75 Tr | -762,70% |
Dòng tiền tự do | -17,53 Tr | 28,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
23