Trang chủCGCL • NSE
add
Capri Global Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
178,52 ₹
Mức chênh lệch một ngày
172,05 ₹ - 180,00 ₹
Phạm vi một năm
150,51 ₹ - 231,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
166,60 T INR
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
18,66
Tỷ lệ cổ tức
0,12%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,36 T | 61,15% |
Chi phí hoạt động | 3,53 T | 41,06% |
Thu nhập ròng | 2,55 T | 99,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,69 | 23,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,68 T | 72,00% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 960,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,55 T | 99,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
11.410