Trang chủCGEM • NASDAQ
add
Cullinan Therapeutics Inc
14,03 $
Trước giờ mở cửa:(0,86%)+0,12
14,15 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 05:46:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,49 $
Mức chênh lệch một ngày
13,76 $ - 14,50 $
Phạm vi một năm
5,68 $ - 16,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
849,18 Tr USD
Số lượng trung bình
817,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 55,26 Tr | 0,38% |
Thu nhập ròng | -50,71 Tr | -6,43% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,77 | -5,48% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -55,18 Tr | -0,38% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 377,90 Tr | -5,28% |
Tổng tài sản | 448,37 Tr | -27,89% |
Tổng nợ | 39,64 Tr | 25,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 408,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -50,71 Tr | -6,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,11 Tr | -4,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,39 Tr | 40,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 715,00 N | -54,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,00 Tr | 21,37% |
Dòng tiền tự do | -20,99 Tr | -4,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
109