Trang chủCGON • NASDAQ
add
CG Oncology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57,76 $
Mức chênh lệch một ngày
55,50 $ - 57,97 $
Phạm vi một năm
14,80 $ - 60,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,77 T USD
Số lượng trung bình
980,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 Tr | 409,21% |
Chi phí hoạt động | 17,99 Tr | 53,73% |
Thu nhập ròng | -41,31 Tr | -29,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,78 N | 74,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,51 | -6,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -47,85 Tr | -25,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 742,16 Tr | 0,02% |
Tổng tài sản | 791,59 Tr | 4,87% |
Tổng nợ | 38,99 Tr | 82,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 752,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -41,31 Tr | -29,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -36,22 Tr | -75,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,50 Tr | -792,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 99,07 Tr | -55,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,66 Tr | -105,92% |
Dòng tiền tự do | -23,90 Tr | -69,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
113