Trang chủCGS • ASX
add
Cogstate Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,17 $
Mức chênh lệch một ngày
2,15 $ - 2,21 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 2,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
368,84 Tr AUD
Số lượng trung bình
139,01 N
Tỷ số P/E
24,88
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
DXS
0,33%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,46 Tr | 12,43% |
Chi phí hoạt động | 4,66 Tr | -1,75% |
Thu nhập ròng | 2,27 Tr | 16,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,84 | 3,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 Tr | -6,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,05 Tr | -0,56% |
Tổng tài sản | 68,01 Tr | 12,31% |
Tổng nợ | 16,42 Tr | 0,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,59 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 171,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,27 Tr | 16,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,20 Tr | -52,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 Tr | -458,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -592,42 N | -167,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -756,45 N | -136,75% |
Dòng tiền tự do | 1,15 Tr | -36,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
160