Trang chủCGX • ETR
add
Cgre AG
Giá đóng cửa hôm trước
15,10 €
Mức chênh lệch một ngày
15,10 € - 15,10 €
Phạm vi một năm
3,00 € - 17,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
91,82 Tr EUR
Số lượng trung bình
244,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,83 N | -62,36% |
Chi phí hoạt động | 630,65 N | 217,04% |
Thu nhập ròng | -679,67 N | -308,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,36 N | -984,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,30 N | -17,93% |
Tổng tài sản | 53,67 Tr | -10,58% |
Tổng nợ | 28,59 Tr | 232,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -679,67 N | -308,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2